Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm phó từ khuyên nhủ thường đứng trước động từ phủ định như 别 hoặc 不要
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Âm Hán Việt
thiên vạn
Từng chữ
- 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
- 万vạnvạn, mười nghìn
Tầng từ vựng
Thường dùng trong cấu trúc khẳng định để nhấn mạnh mệnh lệnh hoặc lời khuyên. Khi đi trước phủ định (đừng), mang nghĩa 'tuyệt đối không, nhất định đừng'. Khi đi trước tích cực (nên), mang nghĩa 'nhất định phải'.
Câu ví dụ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.