Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shíyuègémìng

Nghĩa tiếng Việt

Cách mạng tháng Mười (Nga)

Âm Hán Việt

thập nguyệt cách mệnh, mạng

4 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

2 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

4 nét

Bộ: (thay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi)

9 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Sự kiện lịch sử thế giới

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thập nguyệt cách mệnh, mạng

Từng chữ

  • thậpmười, 10; đủ hết
  • nguyệtMặt Trăng; tháng
  • cáchthay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi
  • mệnh, mạngmạng; lời sai khiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.