Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
yī*liáo

Nghĩa tiếng Việt

y tế, chữa bệnh, điều trị y khoa

Âm Hán Việt

y liệu

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hộp mở)

7 nét

Bộ: (bệnh)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm định ngữ trong các cụm từ như thiết bị y tế, bảo hiểm y tế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

y liệu

Từng chữ

  • ychữa bệnh; thầy thuốc
  • liệuchữa bệnh, điều trị

Tầng từ vựng

Thường dùng trong các tổ hợp từ liên quan đến y tế như 'bảo hiểm y tế', 'chi phí chữa bệnh'. Có thể là danh từ (ngành y tế) hoặc dùng như tính từ trong cụm danh từ.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.