Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ trong các cụm từ như thiết bị y tế, bảo hiểm y tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
y liệu
Từng chữ
- 医ychữa bệnh; thầy thuốc, bác sĩ; y học
- 疗liệuchữa bệnh, điều trị
Tầng từ vựng
Thường dùng trong các tổ hợp từ liên quan đến y tế như 'bảo hiểm y tế', 'chi phí chữa bệnh'. Có thể là danh từ (ngành y tế) hoặc dùng như tính từ trong cụm danh từ.
Câu ví dụ
- 这个地区的医疗水平很高。
Mức y tế ở khu vực này rất cao.
- 他需要接受医疗检查。
Anh ấy cần được kiểm tra y tế.
- 国家正在改善农村的医疗条件。
Nhà nước đang cải thiện điều kiện y tế ở nông thôn.
Kết hợp thường gặp
- 医疗保险
bảo hiểm y tế
- 医疗费用
chi phí y tế
- 医疗体系
hệ thống y tế
- 接受医疗
nhận điều trị y tế
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.