Từ vựng tiếng Trung
běi

Nghĩa tiếng Việt

bắc (phương bắc, hướng bắc)

1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái thìa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Đơn tự chỉ phương bắc. Là một trong bốn phương chính (东 南 西北). Trong Hán-Việt, 北 mang nghĩa 'bắc' (phương bắc).

Câu ví dụ

  • 北方很冷Běifāng hěn lěng thanh 3

    Miền bắc rất lạnh

  • 北京在中国的北方Běijīng zài Zhōngguó de běifāng thanh 3

    Bắc Kinh ở phía bắc Trung Quốc

  • Xiàng thanh 4běi thanh 3zǒu thanh 3

    Đi về phía bắc

  • 北风吹来Běifēng chuī lái thanh 3

    Gió bắc thổi tới

Kết hợp thường gặp

  • 北方běifāng thanh 3

    miền bắc, phương bắc

  • 北京Běijīng thanh 3

    Bắc Kinh

  • 东北dōngběi thanh 1

    đông bắc

  • 西北xīběi thanh 1

    tây bắc

  • xiàng thanh 4běi thanh 3

    về phía bắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.