Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ khác để tạo cụm từ như 化学反应 (phản ứng hóa học)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hóa học
Từng chữ
- 化hóabiến hoá, biến đổi
- 学họchọc hành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hóa học
Câu ví dụ
- 我对化学这门学科非常感兴趣。
Tôi rất có hứng thú với môn hóa học này.
- 这个工厂排放了很多有害的化学物质。
Nhà máy này đã thải ra rất nhiều chất hóa học có hại.
- 我们的生活中到处都有化学反应。
Trong cuộc sống của chúng ta đâu đâu cũng có phản ứng hóa học.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.