Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ việc trang điểm cho khuôn nữ. Không nên nhầm với '装扮' (trang phục, hóa trang).
Câu ví dụ
- 她每天早上都要化妆半小时
Cô ấy mỗi sáng đều phải trang điểm nửa tiếng
- 化妆技术很重要
Kỹ thuật trang điểm rất quan trọng
- 她不化妆的时候也很漂亮
Cô ấy không trang điểm cũng rất đẹp
- 新娘的化妆很精致
Trang điểm của cô dâu rất tinh xảo
- 化妆包里有很多化妆品
Trong túi trang điểm có nhiều mỹ phẩm
Kết hợp thường gặp
- 化妆师
người trang điểm chuyên nghiệp
- 化妆品
mỹ phẩm
- 化妆包
túi đựng đồ trang điểm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.