Từ vựng tiếng Trung
bāo*fu

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 包袱

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao bọc)

5 nét

Bộ: (quần áo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个包袱很好。Zhège 包袱 hěn hǎo. thanh 4

    包袱 này rất tốt.

  • 我很喜欢包袱。Wǒ hěn xǐhuān 包袱. thanh 3

    Tôi rất thích 包袱.

  • 你知道包袱吗?Nǐ zhīdào 包袱 ma? thanh 3

    Bạn biết 包袱 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.