Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng với nghĩa bóng chỉ gánh nặng tinh thần, làm tân ngữ cho động từ như cởi bỏ hoặc mang vác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bao phục
Từng chữ
- 包baobao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao
- 袱phụccái khăn gói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他终于放下了思想包袱,感到很轻松。
Cuối cùng anh ấy cũng trút bỏ được gánh nặng tư tưởng, cảm thấy rất nhẹ nhõm.
- 我们不要给父母增加经济包袱。
Chúng ta không nên tạo thêm gánh nặng kinh tế cho cha mẹ.
- 他背着一个沉重的包袱走在路上。
Anh ấy đeo một chiếc túi nải nặng nề đi trên đường.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.