Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Mang sắc thái tiêu cực, thường đi với tân ngữ chỉ người phạm lỗi hoặc hành vi xấu như 罪犯 (tội phạm)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bao tí
Từng chữ
- 包baobao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao
- 庇tíche chở; che phủ; che lấp; bao che; bênh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 法律绝不包庇任何犯罪分子。
Pháp luật tuyệt đối không bao che cho bất kỳ tên tội phạm nào.
- 你不能包庇他犯下的错误。
Bạn không thể bao che cho những sai lầm mà anh ta đã phạm phải.
- 故意包庇罪犯也是一种违法行为。
Cố ý bao che cho tội phạm cũng là một hành vi vi phạm pháp luật.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.