Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bìhù庇

Nghĩa tiếng Việt

che chở, bao che

Âm Hán Việt

tí hộ

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

7 nét

Bộ: 手 (cái tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Có thể dùng với nghĩa tích cực là bảo vệ, hoặc tiêu cực là bao che cho kẻ xấu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tí hộ

Từng chữ

  • 庇tíche chở; che phủ; che lấp; bao che; bênh
  • 护hộche chở, bảo vệ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 法律绝不庇护任何违法行为。Fǎlǜ jué bù bìhù rènhé wéifǎ xíngwéi thanh 3

    Pháp luật tuyệt đối không bao che cho bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật nào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.