Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc một cái gì đó bao gồm hoặc chứa đựng các thành phần khác. Tương đồng với '包括' nhưng '包含' nhấn mạnh việc chứa đựng hơn.
Câu ví dụ
- 这个价格包含税费
Giá này đã bao gồm thuế phí
- 这本书包含了五十篇文章
Cuốn sách này bao gồm năm mươi bài viết
- 套餐包含饮料和甜点
Combo bao gồm đồ uống và tráng miệng
- 这个计划包含三个阶段
Kế hoạch này bao gồm ba giai đoạn
Kết hợp thường gặp
- 包含内容
nội dung bao gồm
- 包含在内
bao gồm trong đó
- 包含多种元素
bao gồm nhiều yếu tố
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.