Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ, chỉ các nhóm quyền lực hoặc sức ảnh hưởng chính trị, xã hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thế lực
Từng chữ
- 势thếthế lực; tình hình, tình thế; hột dái
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội để chỉ sức mạnh và tầm ảnh hưởng.
Câu ví dụ
- 这个组织有很大的政治势力
tổ chức này có quyền lực chính trị rất lớn
- 地方势力
thế lực địa phương
- 两股势力发生冲突
hai thế lực xung đột với nhau
- 扩大自己的势力
mở rộng thế lực của mình
Kết hợp thường gặp
- 政治势力
- 扩大势力
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.