Từ vựng tiếng Trung
láo*lèi

Nghĩa tiếng Việt

mệt mỏi, vất vả (do làm việc quá sức)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bộ: (sợi tơ, chỉ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi mô tả trạng thái mệt mỏi sau khi làm việc vất vả.

Câu ví dụ

  • Gōng thanh 1zuò thanh 4hěn thanh 3láo thanh 2lèi thanh 4

    Công việc rất vất vả

  • Qǐng thanh 3 thanh 4yào thanh 4guò thanh 4 thanh 4láo thanh 2lèi thanh 4

    Đừng làm việc quá sức

  • thanh 1tiān thanh 1láo thanh 2lèi thanh 4hòu thanh 4xiū thanh 1xi thanh 5

    Nghỉ ngơi sau một ngày vất vả

Kết hợp thường gặp

  • guò thanh 4 thanh 4láo thanh 2lèi thanh 4

    làm việc quá sức

  • shēn thanh 1xīn thanh 1láo thanh 2lèi thanh 4

    mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.