Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi mô tả trạng thái mệt mỏi sau khi làm việc vất vả.
Câu ví dụ
- 工作很劳累
Công việc rất vất vả
- 请不要过度劳累
Đừng làm việc quá sức
- 一天劳累后休息
Nghỉ ngơi sau một ngày vất vả
Kết hợp thường gặp
- 过度劳累
làm việc quá sức
- 身心劳累
mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.