Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
láodòng劳
qiángdù动

Nghĩa tiếng Việt

cường độ lao động

Âm Hán Việt

lao động cường, cưỡng độ, đạc

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 力 (sức lực)

7 nét

Bộ: 力 (sức lực)

6 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

12 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ mức độ căng thẳng hoặc tiêu hao sức lực trong một đơn vị thời gian

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lao động cường, cưỡng độ, đạc

Từng chữ

  • 劳laonặng nhọc
  • 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • 强cường, cưỡngmạnh
  • 度độ, đạcđo lường; mức độ; lần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.