Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong kinh tế học, 劳动力 chỉ sức lao động hoặc tổng nguồn nhân lực; trong giao tiếp thông thường cũng dùng chỉ cụ thể một người lao động.
Câu ví dụ
- 这个地区劳动力充足,适合发展制造业。
Khu vực này có lực lượng lao động dồi dào, phù hợp phát triển công nghiệp sản xuất.
- 人口老龄化导致劳动力短缺。
Dân số già hóa dẫn đến thiếu hụt lực lượng lao động.
- 外来劳动力为城市建设作出了重要贡献。
Lực lượng lao động từ nơi khác đến đã đóng góp quan trọng cho việc xây dựng đô thị.
- 提高劳动力素质是国家发展的关键。
Nâng cao chất lượng lực lượng lao động là chìa khóa phát triển quốc gia.
Kết hợp thường gặp
- 劳动力市场
thị trường lao động
- 劳动力短缺
thiếu hụt lao động
- 廉价劳动力
lao động giá rẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.