Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu thảo luận về kinh tế hoặc nhân sự
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lao động lực
Từng chữ
- 劳laonặng nhọc
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong kinh tế học, 劳动力 chỉ sức lao động hoặc tổng nguồn nhân lực; trong giao tiếp thông thường cũng dùng chỉ cụ thể một người lao động.
Câu ví dụ
- 这个地区劳动力充足,适合发展制造业。
Khu vực này có lực lượng lao động dồi dào, phù hợp phát triển công nghiệp sản xuất.
- 人口老龄化导致劳动力短缺。
Dân số già hóa dẫn đến thiếu hụt lực lượng lao động.
- 外来劳动力为城市建设作出了重要贡献。
Lực lượng lao động từ nơi khác đến đã đóng góp quan trọng cho việc xây dựng đô thị.
- 提高劳动力素质是国家发展的关键。
Nâng cao chất lượng lực lượng lao động là chìa khóa phát triển quốc gia.
Kết hợp thường gặp
- 劳动力市场
thị trường lao động
- 劳动力短缺
thiếu hụt lao động
- 廉价劳动力
lao động giá rẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.