Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhùtuīqì

Nghĩa tiếng Việt

tên lửa đẩy, bộ phận hỗ trợ đẩy

Âm Hán Việt

trợ thôi khí

3 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ thiết bị cung cấp lực đẩy phụ hoặc yếu tố thúc đẩy sự việc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trợ thôi khí

Từng chữ

  • trợtrợ giúp
  • thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
  • khíđồ dùng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 科技进步成为经济发展的助推器。kējì jìnbù chéngwéi jīngjì fāzhǎn de zhùtuīqì thanh 1

    Tiến bộ khoa học kỹ thuật trở thành bộ phận thúc đẩy phát triển kinh tế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.