Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong các hoạt động thể thao, thi đấu với cấu trúc giới từ giới thiệu đối tượng được cổ vũ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trợ uy
Từng chữ
- 助trợtrợ giúp
- 威uyoai, uy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi khán giả, người hâm mộ cổ vũ cho vận động viên, đội bóng.
Câu ví dụ
- 观众为选手助威
Khán giả cổ vũ cho vận động viên
- 去现场助威
Đi hiện trường cổ vũ
- 为球队助威
Cổ vũ cho đội bóng
- 助威声
Tiếng cổ vũ
- 助威团
Đoàn cổ vũ
Kết hợp thường gặp
- 加油助威
cổ vũ, reo hò
- 现场助威
cổ vũ tại hiện trường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.