Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dòngzhé-déjiù

Nghĩa tiếng Việt

hễ làm gì cũng bị trách phạt

Âm Hán Việt

động triếp đắc cữu

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

6 nét

Bộ: (cái xe)

11 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

11 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ tình cảnh khó xử

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

động triếp đắc cữu

Từng chữ

  • độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • triếpchuyên quyền, quyết đoán; ngay tức thì; thường, luôn
  • đắcđược; trúng, đúng
  • cữuxấu, lỗi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.