Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dòng*tài

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng thay đổi, xu hướng phát triển

Âm Hán Việt

động thái

2 chữ14 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ sự phát triển, biến đổi của sự vật, sự việc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

động thái

Từng chữ

  • độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • tháivẻ, thái độ; hình dạng, trạng thái

Tầng từ vựng

Danh từ chỉ tình trạng hoặc xu hướng đang thay đổi.

Câu ví dụ

  • 观察动态Guānchá dòngtài thanh 1
  • 市场动态Shìchǎng dòngtài thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 发展动态
  • 最新动态

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.