Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ sự phát triển, biến đổi của sự vật, sự việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
động thái
Từng chữ
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 态tháivẻ, thái độ; hình dạng, trạng thái
Tầng từ vựng
Danh từ chỉ tình trạng hoặc xu hướng đang thay đổi.
Câu ví dụ
- 观察动态
- 市场动态
Kết hợp thường gặp
- 发展动态
- 最新动态
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.