Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng cho các công trình xây dựng và không mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
động công
Từng chữ
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 工côngcông việc; người thợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho công trình, dự án bắt đầu thi công.
Câu ví dụ
- 大桥下个月动工
Cầu lớn tháng sau khởi công
- 工程已经动工了
Công trình đã khởi công rồi
- 正式动工仪式
Lễ khởi công chính thức
Kết hợp thường gặp
- 开始动工
bắt đầu khởi công
- 动工仪式
lễ khởi công
- 如期动工
khởi công đúng hạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.