Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ trong câu cầu khiến hoặc mệnh lệnh để nhấn mạnh sự bắt buộc
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vụ tất
Từng chữ
- 务vụcông việc
- 必tấttất yếu, ắt, nhất định; cần phải
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 出发前务必仔细检查随身物品。
Trước khi xuất phát nhất định phải kiểm tra kỹ đồ dùng mang theo.
- 请务必在明天中午前完成报告。
Xin vui lòng nhất định phải hoàn thành báo cáo trước trưa mai.
- 安全第一,大家务必提高警惕。
An toàn là trên hết, mọi người nhất định phải nâng cao cảnh giác.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.