Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như quản lý, hợp tác, học tập để làm tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
gia cường
Từng chữ
- 加giathêm vào, tăng thêm
- 强cườngmạnh
Tầng từ vựng
Động từ chỉ việc làm cho cái gì đó mạnh hơn, sâu sắc hơn hoặc thường xuyên hơn. Tân ngữ thường là các trừu tượng: hợp tác, quản lý, liên hệ,锻炼,而非 vật chất cụ thể.
Câu ví dụ
- 我们要加强合作。
- 政府决定加强安全管理。
Kết hợp thường gặp
- 加强联系
- 加强锻炼
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.