Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ và mang tân ngữ là các danh từ chỉ sự tiêu cực như 矛盾, 痛苦, 危机
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
gia kịch
Từng chữ
- 加giathêm vào, tăng thêm
- 剧kịchquá mức; trò đùa, vở kịch
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 气候变化加剧了全球水资源短缺。
Biến đổi khí hậu đã làm gia tăng tình trạng khan hiếm nguồn nước toàn cầu.
- 市场竞争的加剧导致利润下降。
Sự gia tăng cạnh tranh thị trường dẫn đến lợi nhuận sụt giảm.
- 连续的熬夜加剧了他的病情。
Việc thức khuya liên tục đã làm bệnh tình của anh ấy thêm trầm trọng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.