Từ vựng tiếng Trung
gōng*lǜ

Nghĩa tiếng Việt

công suất

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

5 nét

Bộ: (đen tối)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ kỹ thuật, điện, cơ khí.

Câu ví dụ

  • 这台机器功率很大Zhè tái jīqì gōnglǜ hěn dà thanh 4

    Cỗ máy này công suất rất lớn

  • 功率输出gōnglǜ shūchū thanh 1

    xuất công suất

  • 最大功率zuìdà gōnglǜ thanh 4

    công suất tối đa

Kết hợp thường gặp

  • 额定功率édìng gōnglǜ thanh 2

    công suất định mức

  • 输出功率shūchū gōnglǜ thanh 1

    công suất xuất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.