Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về mức độ mạnh/yếu của hành động, chính sách, thực thi.
Câu ví dụ
- 加大改革力度
Tăng mức độ cải cách
- 执法力度不够
Mức độ thực thi pháp luật chưa đủ
- 这个政策的力度很大
Chính sách này có sức mạnh rất lớn
Kết hợp thường gặp
- 加大力度
tăng mức độ/sức mạnh
- 执行力度
mức độ thực thi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.