Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trung tâm, theo sau trực tiếp bởi một động từ khác để chỉ mục đích cố gắng đạt được
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lực đồ
Từng chữ
- 力lựcsức lực
- 图đồvẽ; mưu toan
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 双方力图通过谈判解决目前的争端。
Hai bên nỗ lực giải quyết tranh chấp hiện tại thông qua đàm phán.
- 他力图在工作中展现出自己的最佳状态。
Anh ấy cố gắng thể hiện trạng thái tốt nhất của bản thân trong công việc.
- 这部纪录片力图还原真实的历史事件。
Bộ phim tài liệu này nỗ lực phục dựng lại sự kiện lịch sử chân thực.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.