Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
lìzhēngshàngyóu力

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực vươn lên, cố gắng giành vị trí dẫn đầu

Âm Hán Việt

lực tranh thượng, thướng du

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 力 (sức lực)

2 nét

Bộ: 亅 (nét sổ có móc)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đây là một thành ngữ dùng để khích lệ tinh thần cầu tiến

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lực tranh thượng, thướng du

Từng chữ

  • 力lựcsức lực
  • 争tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
  • 上thượng, thướngđi lên; ở phía trên
  • 游dubơi dưới nước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 学习上要力争上游。xuéxí shàng yào lìzhēngshàngyóu thanh 2

    Trong học tập phải nỗ lực vươn lên dẫn đầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.