Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường không mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiễn thái, thải
Từng chữ
- 剪tiễncắt đứt; cái kéo
- 彩thái, thảitia sáng; rực rỡ, nhiều màu; tiếng hoan hô, reo hò
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 市长亲自出席了新图书馆的剪彩仪式。
Thị trưởng đã đích thân tham dự lễ cắt băng khánh thành thư viện mới.
- 这家商场将于明天上午举行开业剪彩。
Trung tâm thương mại này sẽ tổ chức lễ cắt băng khai trương vào sáng mai.
- 几位嘉宾共同为新建的大桥剪彩。
Vài vị khách mời đã cùng nhau cắt băng khánh thành cây cầu mới xây.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.