Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt: 剧院 (nhà hát kịch nghệ chính thống) vs 电影院 (rạp chiếu phim) vs 音乐厅 (nhà hát nhạc).
Câu ví dụ
- 北京国家大剧院是中国最著名的剧院之一。
Nhà hát Lớn Quốc gia Bắc Kinh là một trong những nhà hát nổi tiếng nhất Trung Quốc.
- 他们在剧院里看了一场精彩的话剧。
Họ đã xem một vở kịch nói tuyệt vời tại nhà hát.
- 这座剧院有一千个座位。
Nhà hát này có một nghìn chỗ ngồi.
- 剧院门口排了很长的队伍等候入场。
Trước cửa nhà hát có hàng dài người xếp hàng chờ vào.
Kết hợp thường gặp
- 国家大剧院
Nhà hát Lớn Quốc gia
- 歌剧院
nhà hát opera
- 剧院演出
buổi biểu diễn tại nhà hát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.