Từ vựng tiếng Trung
jù*yuàn

Nghĩa tiếng Việt

Kịch viện — nhà hát, tòa nhà chuyên dùng để biểu diễn kịch nghệ, opera, múa ba-lê.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

10 nét

Bộ: (gò đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt: 剧院 (nhà hát kịch nghệ chính thống) vs 电影院 (rạp chiếu phim) vs 音乐厅 (nhà hát nhạc).

Câu ví dụ

  • 北京国家大剧院是中国最著名的剧院之一。Běijīng Guójiā Dà Jùyuàn shì Zhōngguó zuì zhùmíng de jùyuàn zhīyī. thanh 3

    Nhà hát Lớn Quốc gia Bắc Kinh là một trong những nhà hát nổi tiếng nhất Trung Quốc.

  • 他们在剧院里看了一场精彩的话剧。Tāmen zài jùyuàn lǐ kànle yī chǎng jīngcǎi de huàjù. thanh 1

    Họ đã xem một vở kịch nói tuyệt vời tại nhà hát.

  • 这座剧院有一千个座位。Zhè zuò jùyuàn yǒu yīqiān gè zuòwèi. thanh 4

    Nhà hát này có một nghìn chỗ ngồi.

  • 剧院门口排了很长的队伍等候入场。Jùyuàn ménkǒu páile hěn cháng de duìwu děnghòu rùchǎng. thanh 4

    Trước cửa nhà hát có hàng dài người xếp hàng chờ vào.

Kết hợp thường gặp

  • 国家大剧院guójiā dà jùyuàn thanh 2

    Nhà hát Lớn Quốc gia

  • 歌剧院gējùyuàn thanh 1

    nhà hát opera

  • 剧院演出jùyuàn yǎnchū thanh 4

    buổi biểu diễn tại nhà hát

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.