Từ vựng tiếng Trung
jù*tuán

Nghĩa tiếng Việt

đoàn kịch, đoàn nghệ thuật

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

10 nét

Bộ: (bao vây)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Đoàn diễn kịch hoặc nghệ thuật.

Câu ví dụ

  • 这个剧团很有名。Zhège jùtuán hěn yǒumíng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 京剧团 thanh 5
  • 话剧团 thanh 5
  • 剧团演出 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.