Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh dự án, nghiên cứu, sản xuất để chỉ giai đoạn khởi đầu. Ant: 后期 (giai đoạn sau).
Câu ví dụ
- 项目前期准备工作很重要
Công tác chuẩn bị giai đoạn đầu dự án rất quan trọng
- 前期投入很大
Đầu tư giai đoạn đầu rất lớn
- 前期的研究为后期打下基础
Nghiên cứu giai đoạn đầu đặt nền tảng cho giai đoạn sau
- 前期需要更多人力
Giai đoạn đầu cần nhiều nhân lực hơn
Kết hợp thường gặp
- 前期准备
chuẩn bị giai đoạn đầu
- 前期投入
đầu tư giai đoạn đầu
- 前期工作
công việc giai đoạn đầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.