Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ thời gian, đứng trước danh từ khác làm định ngữ hoặc làm trạng ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiền kỳ
Từng chữ
- 前tiềntrước
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh dự án, nghiên cứu, sản xuất để chỉ giai đoạn khởi đầu. Ant: 后期 (giai đoạn sau).
Câu ví dụ
- 项目前期准备工作很重要
Công tác chuẩn bị giai đoạn đầu dự án rất quan trọng
- 前期投入很大
Đầu tư giai đoạn đầu rất lớn
- 前期的研究为后期打下基础
Nghiên cứu giai đoạn đầu đặt nền tảng cho giai đoạn sau
- 前期需要更多人力
Giai đoạn đầu cần nhiều nhân lực hơn
Kết hợp thường gặp
- 前期准备
chuẩn bị giai đoạn đầu
- 前期投入
đầu tư giai đoạn đầu
- 前期工作
công việc giai đoạn đầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.