Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ, thường làm định ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ điều kiện cần có trước khi thực hiện việc gì
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiền đề
Từng chữ
- 前tiềntrước
- 提đềnắm lấy; mang; nhấc lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa前提 dùng nhiều trong triết học, logic học, văn viết học thuật và tranh luận. Cấu trúc hay gặp: 在…前提下 = dựa trên điều kiện là…; 以…为前提 = lấy… làm tiền đề.
Câu ví dụ
- 合作的前提是相互信任
Tiền đề của sự hợp tác là tin tưởng lẫn nhau
- 在这个前提下,我们可以讨论方案
Dựa trên tiền đề này, chúng ta có thể thảo luận phương án
- 没有前提条件,无法做决定
Không có điều kiện tiên quyết, không thể đưa ra quyết định
- 前提错了,结论自然也错
Tiền đề sai thì kết luận tất nhiên cũng sai
Kết hợp thường gặp
- 前提条件
điều kiện tiên quyết
- 在…前提下
trong tiền đề là…, dựa trên điều kiện là…
- 基本前提
tiền đề cơ bản
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.