Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa前提 dùng nhiều trong triết học, logic học, văn viết học thuật và tranh luận. Cấu trúc hay gặp: 在…前提下 = dựa trên điều kiện là…; 以…为前提 = lấy… làm tiền đề.
Câu ví dụ
- 合作的前提是相互信任
Tiền đề của sự hợp tác là tin tưởng lẫn nhau
- 在这个前提下,我们可以讨论方案
Dựa trên tiền đề này, chúng ta có thể thảo luận phương án
- 没有前提条件,无法做决定
Không có điều kiện tiên quyết, không thể đưa ra quyết định
- 前提错了,结论自然也错
Tiền đề sai thì kết luận tất nhiên cũng sai
Kết hợp thường gặp
- 前提条件
điều kiện tiên quyết
- 在…前提下
trong tiền đề là…, dựa trên điều kiện là…
- 基本前提
tiền đề cơ bản
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.