Từ vựng tiếng Trung
qián*tí

Nghĩa tiếng Việt

tiền đề — điều kiện cần có trước, điều phải được thừa nhận trước khi lý luận hoặc hành động tiếp theo mới có cơ sở

2 chữ21 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

前提 dùng nhiều trong triết học, logic học, văn viết học thuật và tranh luận. Cấu trúc hay gặp: 在…前提下 = dựa trên điều kiện là…; 以…为前提 = lấy… làm tiền đề.

Câu ví dụ

  • 合作的前提是相互信任Hézuò de qiántí shì xiānghù xìnrèn thanh 2

    Tiền đề của sự hợp tác là tin tưởng lẫn nhau

  • 在这个前提下,我们可以讨论方案Zài zhège qiántí xià, wǒmen kěyǐ tǎolùn fāng'àn thanh 4

    Dựa trên tiền đề này, chúng ta có thể thảo luận phương án

  • 没有前提条件,无法做决定Méiyǒu qiántí tiáojiàn, wúfǎ zuò juédìng thanh 2

    Không có điều kiện tiên quyết, không thể đưa ra quyết định

  • 前提错了,结论自然也错Qiántí cuò le, jiélùn zìrán yě cuò thanh 2

    Tiền đề sai thì kết luận tất nhiên cũng sai

Kết hợp thường gặp

  • 前提条件qiántí tiáojiàn thanh 2

    điều kiện tiên quyết

  • 在…前提下zài… qiántí xià thanh 4

    trong tiền đề là…, dựa trên điều kiện là…

  • 基本前提jīběn qiántí thanh 1

    tiền đề cơ bản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.