Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ việc ép buộc thực tế phải theo khuôn mẫu cứng nhắc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tước túc thích lí
Từng chữ
- 削tướcvót, nạo; đoạt mất
- 足túcchân thú; đầy đủ
- 适thíchnhanh
- 履lígiày; giày dép; chân; bước chân
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们不能削足适履,要根据实际情况调整计划。
Chúng ta không thể gọt chân cho vừa giày, phải điều chỉnh kế hoạch theo tình hình thực tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.