Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ, làm tính từ chỉ sự kích thích mạnh hoặc làm danh từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thứ, thích kích
Từng chữ
- 刺thứ, thíchtiêm, chích, châm, chọc; danh thiếp (âm thứ)
- 激kíchnước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đa dạng: (1) Kích thích cảm xúc (phim, trò chơi) (2) Kích thích sinh học (caffeine) (3) Kích thích kinh tế.
Câu ví dụ
- 这部电影很刺激
Bộ phim này rất kích thích
- 不要刺激他
Đừng kích thích anh ấy
- 咖啡能刺激大脑
Cà phê có thể kích thích não bộ
- 寻求刺激
tìm kiếm sự kích thích
Kết hợp thường gặp
- 刺激
kích thích
- 刺激性
tính kích thích
- 经济刺激
kích thích kinh tế
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.