Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Chế ước' — 制 (chế, chế tạo/kìm) + 约 (ước, giao ước); kìm bằng ước.
Câu ví dụ
- 互相制约
hạn chế lẫn nhau
- 受到制约
bị hạn chế
- 制约因素很多
nhiều yếu tố hạn chế
Kết hợp thường gặp
- 制约因素
yếu tố hạn chế
- 制约关系
quan hệ hạn chế
- 相互制约
hạn chế qua lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.