Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm danh từ chỉ trang phục đặc trưng của ngành nghề, khi làm động từ mang nghĩa khống chế đối phương
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chế phục
Từng chữ
- 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
- 服phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 警察穿着整齐的制服执勤。
Cảnh sát mặc đồng phục chỉnh tề làm nhiệm vụ.
- 这里的员工每天都必须穿制服。
Nhân viên ở đây mỗi ngày đều phải mặc đồng phục.
- 学生们穿上制服显得很有精神。
Học sinh mặc đồng phục trông rất có tinh thần.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.