Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình, thường mang nghĩa tiêu cực
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đáo đầu mễ
Từng chữ
- 到đáođến nơi
- 头đầucái đầu
- 米mễgạo; mét (đơn vị đo chiều dài)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 倒行逆施,到头米只能是搬起石头砸自己的脚。
Nghịch đường làm trái, cuối cùng chỉ là tự mình hại mình
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.