Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
dàotóumǐ

Nghĩa tiếng Việt

cuối cùng, kết cục (thường dùng cho kết quả xấu)

Âm Hán Việt

đáo đầu mễ

3 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

8 nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình, thường mang nghĩa tiêu cực

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

đáo đầu mễ

Từng chữ

  • đáođến nơi
  • đầucái đầu
  • mễgạo; mét (đơn vị đo chiều dài)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 倒行逆施,到头米只能是搬起石头砸自己的脚。dàoxíngnìshī, dàotóumǐ zhǐnéng shì bān qǐ shítou zá zìjǐ de jiǎo thanh 4

    Nghịch đường làm trái, cuối cùng chỉ là tự mình hại mình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.