Từ vựng tiếng Trung
bié*kàn

Nghĩa tiếng Việt

Đừng nhìn bề ngoài mà đánh giá; mặc dù trông có vẻ vậy nhưng thực ra... — dùng để giới thiệu sự tương phản giữa bề ngoài và thực chất.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

other

别看 luôn theo sau bởi vế ngược nghĩa (却/可/其实...); existingMeaning 「mặc dù」 chỉ bắt được một phần — 别看 nhấn mạnh bề ngoài đánh lừa.

Câu ví dụ

  • 别看他个子小,力气可大着呢!Bié kàn tā gèzi xiǎo, lìqi kě dà zhe ne! thanh 2

    Đừng nhìn anh ta nhỏ con, sức mạnh lớn lắm đấy!

  • 别看这道菜做起来简单,味道却非常好。Bié kàn zhè dào cài zuò qǐlái jiǎndān, wèidào què fēicháng hǎo. thanh 2

    Đừng nhìn món ăn này làm có vẻ đơn giản, hương vị thực ra rất ngon.

  • 别看他平时话不多,做事可认真了。Bié kàn tā píngshí huà bù duō, zuòshì kě rènzhēn le. thanh 2

    Đừng thấy anh ấy bình thường ít nói, làm việc thực ra rất nghiêm túc.

  • 别看公司规模不大,利润却相当可观。Bié kàn gōngsī guīmó bù dà, lìrùn què xiāngdāng kěguān. thanh 2

    Đừng nhìn quy mô công ty nhỏ, lợi nhuận thực ra khá đáng kể.

Kết hợp thường gặp

  • bié thanh 2xiǎo thanh 3kàn thanh 4

    đừng coi thường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.