Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other别看 luôn theo sau bởi vế ngược nghĩa (却/可/其实...); existingMeaning 「mặc dù」 chỉ bắt được một phần — 别看 nhấn mạnh bề ngoài đánh lừa.
Câu ví dụ
- 别看他个子小,力气可大着呢!
Đừng nhìn anh ta nhỏ con, sức mạnh lớn lắm đấy!
- 别看这道菜做起来简单,味道却非常好。
Đừng nhìn món ăn này làm có vẻ đơn giản, hương vị thực ra rất ngon.
- 别看他平时话不多,做事可认真了。
Đừng thấy anh ấy bình thường ít nói, làm việc thực ra rất nghiêm túc.
- 别看公司规模不大,利润却相当可观。
Đừng nhìn quy mô công ty nhỏ, lợi nhuận thực ra khá đáng kể.
Kết hợp thường gặp
- 别小看
đừng coi thường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.