Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu vế câu thứ nhất để biểu thị sự nhượng bộ, tương đương với liên từ mặc dù trong tiếng Việt
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
biệt khán
Từng chữ
- 别biệtchia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là
- 看khánxem, nhìn; đọc
Tầng từ vựng
别看 luôn theo sau bởi vế ngược nghĩa (却/可/其实...); existingMeaning 「mặc dù」 chỉ bắt được một phần — 别看 nhấn mạnh bề ngoài đánh lừa.
Câu ví dụ
- 别看他个子小,力气可大着呢!
Đừng nhìn anh ta nhỏ con, sức mạnh lớn lắm đấy!
- 别看这道菜做起来简单,味道却非常好。
Đừng nhìn món ăn này làm có vẻ đơn giản, hương vị thực ra rất ngon.
- 别看他平时话不多,做事可认真了。
Đừng thấy anh ấy bình thường ít nói, làm việc thực ra rất nghiêm túc.
- 别看公司规模不大,利润却相当可观。
Đừng nhìn quy mô công ty nhỏ, lợi nhuận thực ra khá đáng kể.
Kết hợp thường gặp
- 别小看
đừng coi thường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.