Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ như rất, hơi để miêu tả tâm trạng hoặc mối quan hệ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
biệt nữu
Từng chữ
- 别biệtchia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là
- 扭nữuquay tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 穿上这身衣服让我感觉很别扭。
Mặc bộ quần áo này khiến tôi cảm thấy rất không thoải mái.
- 他们俩最近闹别扭,谁也不理谁。
Hai người họ gần đây đang giận dỗi nhau, không ai thèm để ý ai.
- 这句话听起来总觉得有点别扭。
Câu nói này nghe cứ thấy có chút gượng gạo.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.