Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sơ kỳ
Từng chữ
- 初sơlần đầu, vừa mới, bắt đầu
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa初期 dùng cho giai đoạn đầu của dự án, bệnh, thời kỳ lịch sử, v.v. - tương đương 'ban đầu' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 项目初期遇到了一些困难
Giai đoạn đầu dự án gặp phải một số khó khăn
- 在初期阶段,我们需要更多的支持
Ở giai đoạn đầu, chúng tôi cần thêm sự hỗ trợ
- 这个改革在初期就取得了成功
Cuộc cải cách này đã đạt được thành công ngay từ giai đoạn đầu
- 初期症状不明显
Triệu chứng giai đoạn đầu không rõ ràng
- 初期投资比预期的要多
Vốn đầu tư giai đoạn đầu nhiều hơn dự kiến
Kết hợp thường gặp
- 初期阶段
giai đoạn đầu
- 初期症状
triệu chứng ban đầu
- 初期投资
vốn đầu tư ban đầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.