Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như kỳ tích, lịch sử, cơ hội
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sáng tạo
Từng chữ
- 创sángmới
- 造tạolàm, chế tạo; bịa đặt
Tầng từ vựng
创造 có phạm vi rộng hơn 创作 - dùng cho cả vật chất (sản phẩm, công cụ) và trừu tượng (cơ hội, kỳ tích, lịch sử). Khác với 创作 thiên về nghệ thuật.
Câu ví dụ
- 劳动创造了世界。
- 我们要创造美好的未来。
Kết hợp thường gặp
- 创造价值
- 创造奇迹
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.