Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ hoặc danh từ, thường xuất hiện trong văn phong trang trọng về công nghệ và tư duy
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sáng tân
Từng chữ
- 创sángmới
- 新tânmới mẻ
Tầng từ vựng
sáng tạo có thể làm động từ (đổi mới) hoặc danh từ (sự sáng tạo). Thường đi với spirit (精神), technology (科技), method (方法).
Câu ví dụ
- 这家公司非常重视创新。
Công ty này rất coi trọng sự sáng tạo.
- 我们需要用创新的方法解决问题。
Chúng ta cần dùng phương pháp sáng tạo để giải quyết vấn đề.
Kết hợp thường gặp
- 创新精神
tinh thần sáng tạo
- 科技创新
đổi mới công nghệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.