Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chuàngxīnxíng
guójiā

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia đổi mới sáng tạo

Âm Hán Việt

sáng, sang tân hình quốc gia

5 chữ46 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

6 nét

Bộ: (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

13 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

9 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các quốc gia lấy khoa học công nghệ làm động lực phát triển

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sáng, sang tân hình quốc gia

Từng chữ

  • sáng, sangmới
  • tânmới mẻ
  • hìnhcái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu
  • quốcđất nước, quốc gia
  • gianhà; tiếng vợ gọi chồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.