Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lièníngzhǔyì

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa Lênin

Âm Hán Việt

liệt ninh chủ nghĩa

4 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

6 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

5 nét

Bộ: (nét chấm)

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một danh từ riêng chỉ hệ tư tưởng chính trị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

liệt ninh chủ nghĩa

Từng chữ

  • liệtbày ra; xếp theo hàng ngang
  • ninhan toàn; thà, nên; há nào, lẽ nào
  • chủngười đứng đầu
  • nghĩanghĩa khí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.