Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ là các ví dụ, số liệu hoặc lý do cụ thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
liệt cử
Từng chữ
- 列liệtbày ra; xếp theo hàng ngang
- 举cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 报告中列举了大量的实验数据。
Trong báo cáo đã liệt kê một lượng lớn dữ liệu thực nghiệm.
- 老师要求我们列举出污染环境的原因。
Giáo viên yêu cầu chúng tôi liệt kê các nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường.
- 他列举了几个实例来证明自己的观点。
Anh ấy đã liệt kê vài ví dụ thực tế để chứng minh quan điểm của mình.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.