Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm với cấu trúc bị động hoặc đứng trước danh mục, phân loại cụ thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
liệt vi
Từng chữ
- 列liệtbày ra; xếp theo hàng ngang
- 为vibởi vì; giúp cho
Tầng từ vựng
Dùng khi một đối tượng được phân loại, xếp vào một nhóm nào đó. Thường đi với '被' để thể hiện bị động.
Câu ví dụ
- 这个城市被列为世界文化遗产。
- 这个问题列为重要议题。
Kết hợp thường gặp
- 被列为
- 列为重点
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.