Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherTừ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi so sánh giá cả, lợi ích. Syn: 合算 (hời), 值得 (đáng giá).
Câu ví dụ
- 这个买卖很划算
Mua bán này rất hời
- 坐地铁比打车划算
Đi tàu điện ngầm hời hơn đi taxi
- 这样花钱更划算
Tiêu tiền như vậy hời hơn
- 买打折商品很划算
Mua hàng giảm giá rất hời
Kết hợp thường gặp
- 很划算
rất hời
- 更划算
hời hơn
- 划算吗
có hời không
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.