Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qiē*chú

Nghĩa tiếng Việt

cắt bỏ; phẫu thuật cắt

Âm Hán Việt

thiết trừ

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là thuật ngữ y khoa chuyên dùng cho việc phẫu thuật cắt bỏ một bộ phận hoặc khối u

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thiết trừ

Từng chữ

  • thiếtcắt, chạm khắc; cần kíp
  • trừthềm; loại bỏ, phép trừ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

切除 chủ yếu dùng trong y học - cắt bỏ mô, cơ quan bệnh. Cũng có thể dùng nói chung loại bỏ phần vật thể.

Câu ví dụ

  • 需要切除肿瘤Xūyào qiēchú zhǒngliú thanh 1

    Cần phẫu thuật cắt khối u

  • 切除部分组织Qiēchú bùfèn zǔzhī thanh 1

    Cắt bỏ một phần mô

  • 子宫切除Zǐgōng qiēchú thanh 3

    Cắt bỏ tử cung

Kết hợp thường gặp

  • 切除qiēchú thanh 1

    cắt bỏ

  • 手术shǒushù thanh 3

    phẫu thuật

  • 割除gēchú thanh 1

    cắt rời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.