Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng để biểu thị khoảng thời gian, đứng sau số từ mà không cần lượng từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Âm Hán Việt
phân chung
Từng chữ
- 分phânphân chia
- 钟chungcái chuông; phút thời gian
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐơn vị thời gian 60 giây. Dùng sau số lượng từ. Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 还有五分钟
Còn năm phút nữa
- 我等了十分钟
Tôi đã đợi mười phút
- 请给我两分钟时间
Xin hãy cho tôi hai phút
Kết hợp thường gặp
- 五分钟
năm phút
- 十分钟
mười phút
- 多少分钟
bao nhiêu phút
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.