Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm bổ ngữ kết quả để chỉ khả năng nhận biết rõ ràng giữa các đối tượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phân biện
Từng chữ
- 分phânphân chia
- 辨biệnphân biệt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi cần nhận biết sự khác biệt giữa các yếu tố.
Câu ví dụ
- 很难分辨真假
Khó phân biệt thật giả
- 学会分辨颜色
Học cách phân biệt màu sắc
- 无法分辨方向
Không thể nhận biết phương hướng
- 仔细分辨
Phân biệt kỹ
- 分辨是非
Phân biệt đúng sai
Kết hợp thường gặp
- 分辨真假
phân biệt thật giả
- 难以分辨
khó phân biệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.