Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi cần nhận biết sự khác biệt giữa các yếu tố.
Câu ví dụ
- 很难分辨真假
Khó phân biệt thật giả
- 学会分辨颜色
Học cách phân biệt màu sắc
- 无法分辨方向
Không thể nhận biết phương hướng
- 仔细分辨
Phân biệt kỹ
- 分辨是非
Phân biệt đúng sai
Kết hợp thường gặp
- 分辨真假
phân biệt thật giả
- 难以分辨
khó phân biệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.