Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp nên khi mang tân ngữ phải dùng cấu trúc giới từ hoặc tách từ ra
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phân hồng
Từng chữ
- 分phânphân chia
- 红hồngmàu hồng, màu đỏ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 公司今年效益很好,大家都拿到了分红。
Hiệu quả kinh doanh của công ty năm nay rất tốt, mọi người đều nhận được chia cổ tức.
- 股东们正在讨论关于年底分红的方案。
Các cổ đông đang thảo luận về phương án chia cổ tức cuối năm.
- 只要你入股,每年都可以参与公司分红。
Chỉ cần bạn góp vốn, mỗi năm đều có thể tham gia chia cổ tức của công ty.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.